idiopathic thrombocytopenic purpura

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh xuất huyết giảm tiểu cầucăn: Đây một thuật ngữ y khoa chỉ một rối loạn chảy máu, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công phá hủy các tiểu cầu (một loại tế bào máu giúp đông máu). Từ "vô căn" (idiopathic) có nghĩa nguyên nhân chính xác của bệnh không được biết . Kết quảsố lượng tiểu cầu trong máu giảm, dẫn đến các vết bầm tím, chấm xuất huyết (purpura) chảy máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Idiopathic thrombocytopenic purpura is a rare autoimmune disorder. (Bệnh xuất huyết giảm tiểu cầucăn một rối loạn tự miễn hiếm gặp.)
    • The patient was diagnosed with idiopathic thrombocytopenic purpura after blood tests showed a low platelet count. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh xuất huyết giảm tiểu cầucăn sau khi xét nghiệm máu cho thấy số lượng tiểu cầu thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute idiopathic thrombocytopenic purpura": dạng cấp tính của bệnh, thường gặptrẻ em thường tự khỏi sau vài tuần hoặc vài tháng.

    • Acute idiopathic thrombocytopenic purpura often follows a viral infection. (Bệnh xuất huyết giảm tiểu cầucăn cấp tính thường xảy ra sau một nhiễm virus.)
  • "Chronic idiopathic thrombocytopenic purpura": dạng mãn tính, kéo dài hơn 6 tháng thường gặpngười lớn.

    • Chronic idiopathic thrombocytopenic purpura requires ongoing treatment to manage platelet levels. (Bệnh xuất huyết giảm tiểu cầucăn mãn tính cần điều trị liên tục để kiểm soát mức tiểu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrombocytopenia (danh từ): tình trạng giảm tiểu cầu trong máu, một triệu chứng chính của bệnh.

    • Thrombocytopenia can be caused by various factors, including medications. (Giảm tiểu cầu có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm cả thuốc.)
  • Purpura (danh từ): các vết bầm tím hoặc chấm xuất huyết trên da do chảy máu dưới da.

    • Purpura is a common sign of bleeding disorders. (Xuất huyết dưới da một dấu hiệu phổ biến của các rối loạn chảy máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Immune thrombocytopenic purpura (ITP): tên gọi khác của bệnh, nhấn mạnh chế tự miễn.
    • Immune thrombocytopenic purpura is often abbreviated as ITP. (Bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch thường được viết tắt ITP.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp nào liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến bệnh này.